TỔNG QUAN NHU CẦU MÁI CHE TẠI ĐỊNH THÀNH
Xã Định Thành là khu vực đang phát triển mạnh về mô hình kinh doanh nhỏ lẻ, quán ven đường, kho nông sản, nhà ở liền kề vườn trồng… Do đặc trưng:
-
Nắng nóng kéo dài
-
Mưa lớn đột ngột
-
Diện tích sân hiên rộng
-
Nhà cấp 4 nhiều
-
Mặt tiền thấp
-
Cửa hàng không mái che
Nên nhu cầu lắp mái che di động ngày càng tăng cao. Hai lựa chọn phổ biến:
-
BẠT CHE LƯỢN SÓNG (Mái xếp) – che diện tích lớn
-
MÁI CHE TAY QUAY – gọn gàng, linh hoạt
PHẦN 1 — BÁO GIÁ BẠT CHE LƯỢN SÓNG (MÁI XẾP)
1. Mái bạt lượn sóng là gì?
Là dạng mái che gồm nhiều tấm bạt xếp lớp, đi trên ray. Khi kéo ra, các đường gấp tạo dạng sóng; khi thu vào, gấp gọn sang một bên.
Cấu tạo:
-
Bạt PVC dày
-
Ray dẫn hướng
-
Con lăn
-
Dây kéo
-
Khung sắt hoặc inox
-
Tay kéo

2. Bảng báo giá lắp đặt bạt che lượn sóng tại Định Thành (THAM KHẢO)
| Loại bạt | Độ dày | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Bạt thường | 0.38 – 0.45 mm | 230.000 – 280.000 |
| Bạt Đài Loan | 0.48 – 0.52 mm | 300.000 – 370.000 |
| Bạt Hàn Quốc | 0.55 – 0.65 mm | 380.000 – 480.000 |
| Bạt chống nóng | 2 – 3 lớp | 450.000 – 600.000 |
✅ Giá đã gồm công thi công, ray cơ bản, dây kéo tiêu chuẩn
⚠️ Chưa gồm khung gia cố thêm (nếu có)
3. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá
-
Diện tích lắp đặt
-
Loại bạt
-
Chiều cao
-
Độ dốc
-
Yêu cầu thẩm mỹ
-
Số lượng ray
-
Loại khung
-
Địa hình thi công
4. Ưu điểm của bạt che lượn sóng
✔ Che mưa tốt
✔ Không đọng nước
✔ Phủ diện tích lớn
✔ Tăng tuổi thọ khung
✔ Thay bạt dễ
✔ Cuốn gọn đẹp mắt
5. So sánh thực tế mái xếp và mái tôn
| Tiêu chí | Mái xếp | Mái tôn |
|---|---|---|
| Nóng | Không | Có |
| Linh hoạt | Có | Không |
| Tháo lắp | Dễ | Khó |
| Tuổi thọ | Dài | Trung bình |
| Thẩm mỹ | Cao | Thô |
6. Lỗi thường gặp & chi phí sửa chữa tham khảo
| Hư hỏng | Giá |
|---|---|
| Rách bạt | Từ 150.000 |
| Kẹt ray | Tùy sửa |
| Đứt dây | Có |
| Rỉ khung | Tính riêng |
PHẦN 2 — BÁO GIÁ MÁI CHE TAY QUAY
1. Mái che tay quay là gì?
Là dạng mái hiên cuốn – thả bằng tay quay.
2. Bảng báo giá mái che tay quay tại Định Thành
| Kích thước | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| 1.5m | 1.400.000 – 1.700.000 |
| 2.0m | 1.800.000 – 2.100.000 |
| 2.5m | 2.200.000 – 2.600.000 |
| 3.0m | 2.700.000 – 3.200.000 |
Bao gồm: trục, tay quay, bạt, phụ kiện.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
-
Loại bạt
-
Độ dày
-
Màu sắc
-
Tay quay
-
Độ dài
-
Chiều cao
-
Khung treo
4. Ưu điểm mái tay quay
✔ Gọn nhẹ
✔ Giá mềm
✔ Dễ vận hành
✔ Phù hợp cửa nhỏ
✔ Thay bạt nhanh
PHẦN 3 — QUY TRÌNH BÁO GIÁ & THI CÔNG
-
Gọi 0916 500 399
-
Khảo sát
-
Tư vấn
-
Báo giá
-
Lắp đặt
-
Bàn giao
-
Bảo hành
PHẦN 4 — VẬT TƯ – BẠT – KHUNG SỬ DỤNG
-
Bạt PVC – Đài Loan – Hàn
-
Khung sắt – inox
-
Ray trượt
-
Tay quay
-
Dây kéo
-
Sơn chống rỉ
PHẦN 5 — CAM KẾT CHẤT LƯỢNG
✅ Bạt thật
✅ Lắp chắc
✅ Giá đúng
✅ Không phát sinh
✅ Bảo hành đầy đủ
✅ Hậu mãi lâu dài
PHẦN 6 — LIÊN HỆ
BẠT CHE HOÀNG PHÁT
📞 0916 500 399
🌍 batchehoangphat.vn







